genus branchiobdella
Định nghĩa
Danh từ: - Giống Branchiobdella: Một chi (giống) sinh vật thuộc họ Branchiobdellidae, bao gồm các loài giun nhỏ sống ký sinh trên mang hoặc bề mặt cơ thể của tôm hùm đất (crayfish), bám vào vật chủ bằng một giác hút (sucker).
Ví dụ sử dụng
- (Giống Branchiobdella bao gồm nhiều loài giun nhỏ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu giống Branchiobdella để hiểu mối quan hệ của nó với tôm hùm đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"belonging to the genus Branchiobdella": thuộc về giống Branchiobdella.
- This worm belongs to the genus Branchiobdella and lives on crayfish. (Loài giun này thuộc giống Branchiobdella và sống trên tôm hùm đất.)
"species within the genus Branchiobdella": các loài trong giống Branchiobdella.
- There are several species within the genus Branchiobdella, each with distinct characteristics. (Có nhiều loài trong giống Branchiobdella, mỗi loài có đặc điểm riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Branchiobdellidae (danh từ): Họ Branchiobdellidae, họ sinh học chứa giống Branchiobdella.
- The family Branchiobdellidae is closely related to leeches. (Họ Branchiobdellidae có quan hệ gần với đỉa.)
Branchiobdellid (tính từ): Thuộc về họ Branchiobdellidae.
- Branchiobdellid worms are commonly found on freshwater crustaceans. (Giun Branchiobdellid thường được tìm thấy trên các loài giáp xác nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Branchiobdella (từ đồng nghĩa trong phân loại học, dùng trong tiếng Việt).
- Giun ký sinh tôm hùm đất (miêu tả thông thường, không chính xác về mặt phân loại).
Các cụm từ liên quan
- Genus Branchiobdella (cụm danh từ): Tên khoa học của giống này, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
- The genus Branchiobdella was first described in the 19th century. (Giống Branchiobdella lần đầu tiên được mô tả vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.